rip out

/rɪp aʊt/
Động từ
  1. Để loại bỏ bằng cách trích xuất
    To remove by ripping
    Từ đồng nghĩa:tear out
  2. Để tháo đường may.
    To unstitch.
  3. Để kêu lên; để thốt ra.
    To exclaim; to blurt out.
  4. (thông tục, thô tục) Đánh rắm
    (colloquial, vulgar) To fart
🎬 Nghe “rip out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish